myenteric plexus

myenteric plexus

The doctor explained the role of the myenteric plexus in digestion.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đám rối thần kinh ruột (đám rối Auerbach): "myenteric plexus" một mạng lưới các sợi thần kinh không myelin các tế bào thần kinh tự chủ hậu hạch nằm trong lớp của thực quản, dạ dày ruột. Đám rối này chịu trách nhiệm điều hòa nhu động ruột, giúp thức ăn di chuyển qua hệ tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Đám rối thần kinh ruột điều phối sự co giãn của các trơn trong ống tiêu hóa.)
  • (Tổn thương đám rối thần kinh ruột có thể dẫn đến các rối loạn nhu động như chứng co thắt tâm vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myenteric plexus dysfunction": rối loạn chức năng của đám rối thần kinh ruột, thường liên quan đến các bệnh tiêu hóa mãn tính.
    • Myenteric plexus dysfunction is often observed in patients with diabetic gastroparesis. (Rối loạn chức năng đám rối thần kinh ruột thường được quan sát thấybệnh nhân mắc chứng liệt dạ dày do tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Myenteric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đám rối thần kinh ruột.
    • The myenteric neurons play a key role in peristalsis. (Các tế bào thần kinh thuộc đám rối ruột đóng vai trò chính trong nhu động ruột.)
  • Plexus (danh từ): đám rối (mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu).
    • The solar plexus is a network of nerves in the abdomen. (Đám rối thái dương một mạng lưới các dây thần kinh trong bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Auerbach's plexus: tên gọi khác của đám rối thần kinh ruột, đặt theo tên nhà giải phẫu học Leopold Auerbach.
  • Intestinal plexus: đám rối thần kinh ruột (thuật ngữ rộng hơn, đôi khi dùng để chỉ toàn bộ hệ thần kinh ruột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ như "regulate" (điều hòa) hoặc "innervate" (chi phối thần kinh):
    • The myenteric plexus regulates gastrointestinal motility. (Đám rối thần kinh ruột điều hòa nhu động đường tiêu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "myenteric plexus integrity" (tính toàn vẹn của đám rối thần kinh ruột) được dùng để nói về sức khỏe của hệ thần kinh ruột.